Übersetzung von „Prozess“ aus dem Deutsch ins Vietnamesisch
Qui trình, Tiến trình, quá trình sind die besten Übersetzungen von „Prozess” aus dem Deutsch ins Vietnamesisch.
Prozess
noun
masculine
Grammatik
-
Qui trình
Das ist ein Prozess, mit dem Ihre Bank vertraut ist, nehme ich an?
Tôi đoán đây là qui trình mà ngân hàng của ông rất quen thuộc?
-
Tiến trình
Vorgang einer algorithmisch ablaufenden Informationsverarbeitung
Es wäre dem Prozess sehr förderlich, wenn er gebeterfüllt verfolgt würde.
Tiến trình này sẽ được gia tăng lớn lao nếu được thành tâm theo đuổi.
-
quá trình
quá trình
Er greift nicht in diesen oder jenen Prozess ein.
Nó ko can thiệp vào quá trình này, hoặc quá trình này.
-
Algorithmisch generierte Übersetzungen anzeigen
Automatische Übersetzungen von " Prozess " in Vietnamesisch
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Ausdrücke ähnlich wie "Prozess“ mit Übersetzungen in Vietnamesisch
-
quá trình kỹ thuật
-
quá trình sinh học
-
Quá trình ngẫu nhiên
-
quy trình tinh thần
-
Tòa án Nürnberg
-
Quy trình phát triển phần mềm
-
quá trình nhiệt động lực học
Beispiel hinzufügen
Hinzufügen